Thông số kỹ thuật
Thông số được giữ đúng theo bản tiếng Anh và bộ dữ liệu đã xác nhận.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mẫu | 5HG-1.5A-1 Di động Ngũ cốc Máy sấy |
| Thể tích tháp sấy | 5 m³ / 1 tháp |
| Lượng chứa hạt | 3000–4500 kg |
| Công suất động cơ | 12 kW |
| Điện năng tiêu thụ | 5–7 kWh |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 15–20 kg/h |
| Công suất tham chiếu | 15–30 tấn/ngày |
| Định hướng sử dụng | Di động ngũ cốc máy sấy for flexible field-side use |
Ưu điểm sản phẩm
Vì sao dòng máy di động phù hợp trong nhiều tình huống thực tế.
Di động và linh hoạt
Phù hợp nơi cần chuyển máy giữa nhiều điểm sử dụng.
Không phụ thuộc bố trí cố định phức tạp
Hợp lý cho nông trại, hợp tác xã hoặc dự án theo mùa vụ.
Giữ nguyên mẫu gốc
Thông số được giữ đúng mẫu gốc, không suy diễn từ ký hiệu mẫu.
Đặc điểm chính
Các đặc điểm cơ bản của dòng máy sấy lúa di động.
Bố trí di động
Phù hợp khách hàng cần tính cơ động trong quá trình sử dụng.
Phục vụ nông trại
Dùng tốt cho nông hộ và hợp tác xã.
Mức nhiên liệu thực dụng
Hỗ trợ vận hành linh hoạt ở quy mô nhỏ đến vừa.
Phù hợp nguồn điện thực tế
Phù hợp nơi hạ tầng điện ở mức vừa phải.
Tháp sấy gọn
Phù hợp bố trí thực địa và nhu cầu lưu động.
Sử dụng theo mùa vụ
Hợp lý cho các điểm thu hoạch phân tán và nhu cầu ngắn hạn.
Ứng dụng
Các tình huống ứng dụng điển hình.
Nông trại
Phù hợp nông hộ cần tự chủ sấy sau thu hoạch.
Hiện trường
Thực dụng khi cần đưa máy đến gần vùng thu hoạch.
Hợp tác xã
Phù hợp nhiều hộ dùng chung một thiết bị.
Mô hình sấy linh hoạt
Dùng tốt cho nơi không muốn đầu tư hệ thống cố định lớn.
Cần tư vấn máy sấy lúa di động 5HG-1.5A-1?
Liên hệ Tongtai Group để được tư vấn mẫu 5HG-1.5A-1 và cách ứng dụng phù hợp tại hiện trường.
