Thông số kỹ thuật
Thông số và cách công bố được giữ theo bản tiếng Anh đã chốt, không tự suy diễn thêm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mẫu | 5SL-400 Lúa gạo Trấu Lò đốt |
| Công suất nhiệt | 4 million KCAL/h |
| Kích thước | 7200 × 7350 × 10945 mm |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 600–1000 kg/h |
| Mức xả tro | 120–200 kg/h |
| Tổng công suất | 37.25 kW |
| Khối lượng thiết bị | 42000 kg |
| Chế độ cháy | Suspended combustion |
| Phương thức gia nhiệt | Gián tiếp gia nhiệt / indirect trao đổi nhiệt |
| Hiệu suất nhiệt | ≥80% |
| Điện áp | 220V/380V 50Hz |
| Nhiên liệu phù hợp | Trấu, chaff, sawdust and similar renewable fuels |
Ưu điểm sản phẩm
Lý do lò đốt trấu cấp nhiệt phù hợp cho dự án sấy lúa.
Tận dụng trấu làm nhiên liệu
Phù hợp nơi muốn khai thác trấu và sinh khối tương tự tại địa phương.
Gia nhiệt gián tiếp
Thuận tiện cho hệ thống cần gió nóng sạch và ổn định hơn.
Phù hợp mô hình dự án
Dễ ghép thành giải pháp nguồn nhiệt theo công suất và mặt bằng thực tế.
Đặc điểm chính
Các đặc điểm cơ bản của dòng lò đốt trấu.
Logic cháy phù hợp sinh khối
Dòng sản phẩm tập trung vào cháy trấu và sinh khối tương tự.
Trao đổi nhiệt gián tiếp
Phù hợp cho hệ thống sấy lúa cần cấp nhiệt thực dụng.
Dùng cho trấu và sinh khối tương tự
Thực dụng với trấu, mày, mùn cưa và vật liệu tương tự trong dữ liệu gốc.
Vận hành theo dự án
Phù hợp khách hàng ghép lò theo điều kiện dự án thay vì chọn riêng lẻ.
Nguồn nhiệt cho hệ thống sấy
Thích hợp mô hình sấy lúa và ngũ cốc ở nhiều quy mô.
Định hướng kỹ thuật rõ ràng
Thuận tiện cho trao đổi kỹ thuật theo mặt bằng và nhu cầu nguồn nhiệt.
Ứng dụng
Các tình huống ứng dụng điển hình.
Hệ thống sấy lúa
Phù hợp dự án sấy lúa cần tận dụng nguồn trấu địa phương.
Lúa và ngũ cốc
Thích hợp nhiều mô hình sấy nông sản hạt.
Cơ sở chế biến
Có thể áp dụng tại cơ sở xay xát hoặc sau thu hoạch.
Dự án quy mô vừa đến lớn
Phù hợp nơi cần nguồn nhiệt theo công suất thực tế.
Cần tư vấn lò đốt trấu 5SL-400?
Liên hệ Tongtai Group để được tư vấn mẫu 5SL-400 và phương án cấp nhiệt cho hệ thống sấy lúa.
